|
Lồng thép mạ kẽm
Mã sản phẩm:
LTMK Trạng thái: CÒN HÀNG
Kích thước : |
|
Màu sắc : |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Đen,Đỏ |
|
Giá bán
(Giá chưa
bao gồm thuế GTGT)
|
|
 |
 |
|
Mô tả chi tiết Lồng thép mạ kẽm , có thông số kỹ thuật như sau : Tên sản phẩm | Mã hàng | Mặt lưới mm | Kích thước bề ngoài mm | Dây sắt Φ mm | Chân cao mm | Dung tích M3 | Lượng chứa kg | | | | Dài | Rộng | Cao | Lồng sắt nhỏ | WC-A2 | 30X30 | 800 | 500 | 530 | 3 | 100 | 0.15 | 250 | Lồng sắt nhỏ | WC-A3 | 100X50 | 800 | 600 | 640 | 6 | 100 | 0.22 | 800 | Lồng sắt nhỏ | WC-A3 | 50X50 | 800 | 600 | 640 | 6 | 100 | 0.22 | 800 | Lồng sắt trung | WC-A5 | 100X100 | 1000 | 800 | 840 | 6 | 100 | 0.52 | 1200 | Lồng sắt trung | WC-A5 | 50X100 | 1000 | 800 | 840 | 6 | 100 | 0.52 | 1300 | Lồng sắt trung | WC-A5 | 50X50 | 1000 | 800 | 840 | 6 | 100 | 0.52 | 1300 | Lồng sắt lớn | WC-A7 | 100X100 | 1200 | 1000 | 900 | 6 | 100 | 0.84 | 1300 | Lồng sắt lớn | WC-A7 | 50X100 | 1200 | 1000 | 900 | 6 | 100 | 0.84 | 1500 | Lồng sắt lớn | WC-A7 | 50X50 | 1200 | 1000 | 900 | 6 | 100 | 0.84 | 1500 |
STT |
MA SP |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
MÀU SẮC |
HÌNH ẢNH |
1 |
LTND |
|
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Đen,Đỏ |
|
1 |
LTM |
|
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Đen,Đỏ |
|
1 |
LTXC |
|
|
|
|
Đánh giá sản phẩm
(Dựa trên 0 đánh giá)
Chúng tôi muốn biết ý kiến của bạn
Đánh giá sản phẩm