Thùng nhựa rỗng HS011 sóng quai sắt
|
Thùng nhựa rỗng HS011 sóng quai sắt
Mã sản phẩm:
HS011 Trạng thái: CÒN HÀNG
Kích thước : |
715 x 465 x 330 mm |
Màu sắc : |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
Giá bán
(Giá chưa
bao gồm thuế GTGT)
|
|
 |
 |
|
Mô tả chi tiết Thùng nhựa rỗng HS011 (sóng quai sắt) Kích thước ngoài | 715 x 465 x 330 mm | Kích thước trong | | Trọng lượng | | Nguyên liệu | PP | Màu sắc | Xanh dương | Xanh lá | Đỏ | Vàng | Sản phẩm với nhiều màu sắc đa dạng có thể in Logo, in chữ, cài Card, tạo vách ngăn, nắp đậy theo yêu cầu Quý khách hàng. Một số hình ảnh của thùng nhựa rỗng HS011  Thùng nhựa rỗng HS011 úp ngược  Thùng nhựa rỗng HS011 lồng vào nhau  Thùng nhựa rỗng HS011 chồng lên nhau  Thùng nhựa rỗng HS011 chồng lên nhau  Thùng nhựa rỗng HS011 chồng lên nhau  Hình ảnh chi tiết khi quai gập lại
STT |
MA SP |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
MÀU SẮC |
HÌNH ẢNH |
1 |
STC009 |
400x280x120 mm |
Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
STC008 |
490x360x135 mm |
Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS034 |
600x420x260 mm |
Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS033 |
517.8x351xH143.5 mm |
Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS032 |
620x430x382 mm |
Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS031 |
620x430x382 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS030 |
620x430x310 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS029 |
620x430x310 mm |
Tím,Trắng,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS027-SH |
522x349x142.8 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS020 - SH |
585x385x180 mm |
Tím,Vàng,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
C3 |
850x627x536 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS014 |
610 x 420 x 250 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS016 |
595 x 400 x 190 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS010 |
610 x 420 x 100 mm |
Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS009 |
10 x 420 x 190 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS008 |
610 x 420 x 150 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS005 |
610 x 420 x 390 mm |
Vàng,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS002 |
525 x 355 x 150 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS004 |
610 x 420 x 310 mm |
Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS027 |
665 x 450 x 430 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
8TR |
610 x 420 x 360 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
YM005 |
850x635x455 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
QL029 |
460 x 320 x 280 mm |
Vàng,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS028 |
535 x 350 x 285 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS022 |
850 x 630 x 525 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS018 |
525 x 370 x 215 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS015 |
1186 x 886 x 668 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS013 |
560 x 375 x 300 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS012 |
505 x 350 x 310 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
G50 |
595 x 401 x 310 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS0199 |
780 x 500 x 430 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
|
Đánh giá sản phẩm
(Dựa trên 0 đánh giá)
Chúng tôi muốn biết ý kiến của bạn
Đánh giá sản phẩm