Thùng nhựa đặc B10 (hộp nhựa B10)
|
Thùng nhựa đặc B10 (hộp nhựa B10)
Mã sản phẩm:
B10 Trạng thái: CÒN HÀNG
Kích thước : |
495 x 395 x 235 mm |
Màu sắc : |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
Giá bán
(Giá chưa
bao gồm thuế GTGT)
|
|
 |
 |
|
Mô tả chi tiết
Thùng nhựa B10
Kích thước ngoài
|
495 x 395 x 235 mm
|
Kích thước trong
|
455 x 365 x 225 mm |
Trọng lượng
|
|
Nguyên liệu
|
PP
|
Màu sắc
|
Xanh dương
|
Xanh lá
|
Đỏ
|
Vàng
|
Sản phẩm với nhiều màu sắc đa dạng có thể in Logo, in chữ, cài Card theo yêu cầu Quý khách hàng.
Thùng nhựa B10 nhìn chéo

Tay cầm thùng nhựa B10

Mặt bên thùng nhựa B10 ( 2 tai quai)

Mặt bên thùng nhựa B10 (1 tai quai nhám dính)

Mặt đáy thùng nhựa B10

Thùng nhựa B10 mở nắp
STT |
MA SP |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
MÀU SẮC |
HÌNH ẢNH |
1 |
HS007 |
610 x 420 x 150 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS003 |
610x420x190 |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS006 |
530 x 430 x 110 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B9 |
495 x 395 x 115 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
B7 |
370 x 280 x 125 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B3 |
460x330x182 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B2 |
455 x 270 x 120 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B1 |
610 x 420 x 200 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
A2 |
610 x 380 x 206 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
Rổ 4 sóng đặc vuông |
520 x 424 x 220 mm |
Cam,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
Sọt 5 bánh xe đặc |
780x530x430 mm |
Cam,Trắng,Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC851 |
1165 x 320 x 150 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC831 |
838 x 335 x 195 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC531 |
503 x 335 x 149 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC433 |
480 x 380 x 295 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PSN112P |
625 x 445 x 320 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PMP302 |
483 x 333 x 70 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PMC406 |
555 x 395 x 310 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB625p/625PC |
1100 x 1100 x 775 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB625G/PJB625GC |
1100x1100x775 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB600/PJB600C |
1465 x 945 x 690 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB100 |
685 x 485 x 415 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB200C |
865 x 620 x 530 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PAC602 |
600 x 400 x 240 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC303 |
508x360x157 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC302 |
510x360x140 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC301 |
515x420x145 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
B15 |
350x300x125 mm |
Xanh dương |
|
1 |
352 |
390 x 320 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
484 |
430 x 287 x H 32 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
286 |
320 x 320 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
293 |
347 x 265 x H 70 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
295 |
380 x 260 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
305 |
348 x 348 x H 40 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
Card |
100x70 mm |
Trắng |
|
1 |
DCS 502 |
290x375x177 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
DCS 402 |
325 x 500 x 177 mm |
Vàng,Xanh dương,Đỏ |
|
1 |
DCS 101 |
480 x 590 x 370 mm |
Xanh dương |
|
1 |
Nắp thùng nhựa |
610x420x2,5 mm |
Cam,Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
A3 |
370 x 305 x 160 mm |
Nâu,Tím,Trắng,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B12 |
350 x 253.5 x 100 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B11 |
630x420x144 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B8 |
520 x 424 x 220 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B6 |
438 x 293 x 252 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B5 |
600 x 388 x 300 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
A7 |
360 x 296 x 138 mm |
Vàng,Xanh |
|
1 |
B4 |
510 x 340 x H170 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
A4 |
235 x 155 x 80 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS026 |
610 x 420 x 390 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS025 |
610 x 420 x 100 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS019 |
610 x 420 x 310 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS017 |
610 x 420 x 250 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
G1 |
650 x 445 x 330 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM008 |
640 x 390 x 240 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM006 |
300 x 208 x 42 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM003 |
445 x 305 x 125 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM002 |
580x380x210 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
KPT02 |
515 x 430 x 225 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
KPT01 |
380 x 230 x 140 mm |
Vàng,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
|
Đánh giá sản phẩm
(Dựa trên 0 đánh giá)
Chúng tôi muốn biết ý kiến của bạn
Đánh giá sản phẩm