Thùng nhựa đặc HS025 1T đặc rổ 2 sóng đặc
|
Thùng nhựa đặc HS025 1T đặc rổ 2 sóng đặc
Mã sản phẩm:
HS025 Trạng thái: CÒN HÀNG
Kích thước : |
610 x 420 x 100 mm |
Màu sắc : |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
Giá bán
(Giá chưa
bao gồm thuế GTGT)
|
|
 |
 |
|
Mô tả chi tiết Thùng nhựa đặc HS025 Kích thước ngoài | 610 x 420 x 100 mm | Kích thước trong | | Trọng lượng | | Nguyên liệu | PP | Màu sắc | Xanh dương | Xanh lá | Đỏ | Vàng | Sản phẩm với nhiều màu sắc đa dạng có thể in Logo, in chữ, cài Card, tạo vách ngăn, nắp đậy theo yêu cầu Quý khách hàng Một số hình ảnh của thùng nhựa đặc HS025  Cạnh tay cầm thùng nhựa đặc HS025  Cạnh bên thùng nhựa đặc HS025  Phía bên trong thùng nhựa đặc HS025  Mặt đáy thùng nhựa đặc HS025  Mặt đáy thùng nhựa đặc HS025  Thùng nhựa đặc HS025 nhìn chéo tổng thế  Thùng nhựa đặc HS025 xếp chồng lên nhau  Thùng nhựa đặc HS025 xếp chồng lên nhau
STT |
MA SP |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
MÀU SẮC |
HÌNH ẢNH |
1 |
HS007 |
610 x 420 x 150 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS003 |
610x420x190 |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS006 |
530 x 430 x 110 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B10 |
495 x 395 x 235 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
B9 |
495 x 395 x 115 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
B7 |
370 x 280 x 125 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B3 |
460x330x182 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B2 |
455 x 270 x 120 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B1 |
610 x 420 x 200 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
A2 |
610 x 380 x 206 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
Rổ 4 sóng đặc vuông |
520 x 424 x 220 mm |
Cam,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
Sọt 5 bánh xe đặc |
780x530x430 mm |
Cam,Trắng,Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC851 |
1165 x 320 x 150 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC831 |
838 x 335 x 195 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC531 |
503 x 335 x 149 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC433 |
480 x 380 x 295 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PSN112P |
625 x 445 x 320 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PMP302 |
483 x 333 x 70 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PMC406 |
555 x 395 x 310 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB625p/625PC |
1100 x 1100 x 775 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB625G/PJB625GC |
1100x1100x775 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB600/PJB600C |
1465 x 945 x 690 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB100 |
685 x 485 x 415 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB200C |
865 x 620 x 530 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PAC602 |
600 x 400 x 240 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC303 |
508x360x157 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC302 |
510x360x140 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC301 |
515x420x145 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
B15 |
350x300x125 mm |
Xanh dương |
|
1 |
352 |
390 x 320 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
484 |
430 x 287 x H 32 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
286 |
320 x 320 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
293 |
347 x 265 x H 70 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
295 |
380 x 260 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
305 |
348 x 348 x H 40 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
Card |
100x70 mm |
Trắng |
|
1 |
DCS 502 |
290x375x177 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
DCS 402 |
325 x 500 x 177 mm |
Vàng,Xanh dương,Đỏ |
|
1 |
DCS 101 |
480 x 590 x 370 mm |
Xanh dương |
|
1 |
Nắp thùng nhựa |
610x420x2,5 mm |
Cam,Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
A3 |
370 x 305 x 160 mm |
Nâu,Tím,Trắng,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B12 |
350 x 253.5 x 100 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B11 |
630x420x144 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B8 |
520 x 424 x 220 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B6 |
438 x 293 x 252 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B5 |
600 x 388 x 300 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
A7 |
360 x 296 x 138 mm |
Vàng,Xanh |
|
1 |
B4 |
510 x 340 x H170 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
A4 |
235 x 155 x 80 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS026 |
610 x 420 x 390 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS019 |
610 x 420 x 310 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS017 |
610 x 420 x 250 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
G1 |
650 x 445 x 330 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM008 |
640 x 390 x 240 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM006 |
300 x 208 x 42 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM003 |
445 x 305 x 125 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM002 |
580x380x210 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
KPT02 |
515 x 430 x 225 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
KPT01 |
380 x 230 x 140 mm |
Vàng,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
|
Đánh giá sản phẩm
(Dựa trên 0 đánh giá)
Chúng tôi muốn biết ý kiến của bạn
Đánh giá sản phẩm