Thùng nhựa đặc B4(hộp nhựa B4)
|
Thùng nhựa đặc B4(hộp nhựa B4)
Mã sản phẩm:
B4 Trạng thái: CÒN HÀNG
Kích thước : |
510 x 340 x H170 mm |
Màu sắc : |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
Giá bán
(Giá chưa
bao gồm thuế GTGT)
|
|
 |
 |
|
Mô tả chi tiết Thùng nhựa B4 Kích thước ngoài | 515 x 335 x 170 mm | Kích thước trong | 465 x 305 x 165 mm | Trọng lượng | 1.14 kg | Nguyên liệu | PP | Màu sắc | Xanh dương | Xanh lá | Đỏ | Vàng | Sản phẩm với nhiều màu sắc đa dạng có thể in Logo, in chữ, cài Card, tạo vách ngăn, nắp đậy theo yêu cầu Quý khách hàng. Một số hình ảnh của thùng nhựa đặc B4 xanh dương  Mặt trên thùng nhựa đặc B4  Mặt bên thùng nhựa đặc B4  Mặt dưới thùng nhựa đặc B4  Phía trong Thùng nhựa đặc B4  Thùng nhựa đặc B4 xếp chồng lên nhau  Thùng nhựa đặc B4 xếp chồng lên nhau
STT |
MA SP |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
MÀU SẮC |
HÌNH ẢNH |
1 |
HS007 |
610 x 420 x 150 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS003 |
610x420x190 |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS006 |
530 x 430 x 110 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B10 |
495 x 395 x 235 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
B9 |
495 x 395 x 115 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
B7 |
370 x 280 x 125 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B3 |
460x330x182 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B2 |
455 x 270 x 120 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B1 |
610 x 420 x 200 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
A2 |
610 x 380 x 206 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
Rổ 4 sóng đặc vuông |
520 x 424 x 220 mm |
Cam,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
Sọt 5 bánh xe đặc |
780x530x430 mm |
Cam,Trắng,Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC851 |
1165 x 320 x 150 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC831 |
838 x 335 x 195 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC531 |
503 x 335 x 149 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PTC433 |
480 x 380 x 295 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PSN112P |
625 x 445 x 320 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PMP302 |
483 x 333 x 70 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PMC406 |
555 x 395 x 310 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB625p/625PC |
1100 x 1100 x 775 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB625G/PJB625GC |
1100x1100x775 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB600/PJB600C |
1465 x 945 x 690 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB100 |
685 x 485 x 415 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PJB200C |
865 x 620 x 530 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
PAC602 |
600 x 400 x 240 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC303 |
508x360x157 mm |
Nâu,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC302 |
510x360x140 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
NBC301 |
515x420x145 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
B15 |
350x300x125 mm |
Xanh dương |
|
1 |
352 |
390 x 320 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
484 |
430 x 287 x H 32 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
286 |
320 x 320 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
293 |
347 x 265 x H 70 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
295 |
380 x 260 x H 50 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
305 |
348 x 348 x H 40 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
Card |
100x70 mm |
Trắng |
|
1 |
DCS 502 |
290x375x177 mm |
Vàng,Xanh dương,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
DCS 402 |
325 x 500 x 177 mm |
Vàng,Xanh dương,Đỏ |
|
1 |
DCS 101 |
480 x 590 x 370 mm |
Xanh dương |
|
1 |
Nắp thùng nhựa |
610x420x2,5 mm |
Cam,Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
A3 |
370 x 305 x 160 mm |
Nâu,Tím,Trắng,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B12 |
350 x 253.5 x 100 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B11 |
630x420x144 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B8 |
520 x 424 x 220 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B6 |
438 x 293 x 252 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
B5 |
600 x 388 x 300 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh dương,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
A7 |
360 x 296 x 138 mm |
Vàng,Xanh |
|
1 |
A4 |
235 x 155 x 80 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
HS026 |
610 x 420 x 390 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS025 |
610 x 420 x 100 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS019 |
610 x 420 x 310 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
HS017 |
610 x 420 x 250 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
G1 |
650 x 445 x 330 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM008 |
640 x 390 x 240 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM006 |
300 x 208 x 42 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM003 |
445 x 305 x 125 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
YM002 |
580x380x210 mm |
Nâu,Tím,Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đen,Đỏ |
|
1 |
KPT02 |
515 x 430 x 225 mm |
Vàng,Xám,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
1 |
KPT01 |
380 x 230 x 140 mm |
Vàng,Xanh,Xanh lá,Đỏ |
|
|
Đánh giá sản phẩm
(Dựa trên 0 đánh giá)
Chúng tôi muốn biết ý kiến của bạn
Đánh giá sản phẩm